油莎草 yóu suō cǎo · du toa thảo Hán Việt: du toa thảo · Pinyin: yóu suō cǎo Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 莎 (toa) + 草 (thảo)Pinyinyóu suō cǎoHán Việtdu toa thảoCấu tạo油 + 莎 + 草 · du + toa + thảo nghĩa thành phần: du + toa + thảo