油菜子 du thái tử Hán Việt: du thái tử Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 菜 (thái) + 子 (tử)Hán Việtdu thái tửCấu tạo油 + 菜 + 子 · du + thái + tử nghĩa thành phần: du + thái + tử Nghĩa EngCihui coleseed