油蒸汽 yóu zhēng qì · du chưng khí Hán Việt: du chưng khí · Pinyin: yóu zhēng qì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí)Pinyinyóu zhēng qìHán Việtdu chưng khíCấu tạo油 + 蒸 + 汽 · du + chưng + khí nghĩa thành phần: du + chưng + khí