油豆腐

yóu dòu fu du đậu hủ

Hán Việt: du đậu hủ · Pinyin: yóu dòu fu

Tổng quan

đậu phụ chiên (miếng vuông)

Cấu tạo: (du) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu phụ chiên (miếng vuông)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种豆制食品。豆腐经油炸而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种豆制食品。豆腐经油炸而成。

Eng

  • CC-CEDICT fried tofu (cubes)
  • Cihui 油豆腐 óudòufu n. fried bean curd M:²kuài