油酒店 du tửu điếm Hán Việt: du tửu điếm Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)Hán Việtdu tửu điếmCấu tạo油 + 酒 + 店 · du + tửu + điếm nghĩa thành phần: du + tửu + điếm Nghĩa EngCihui 油酒店 óujiǔdiàn p.w. <trad.> liquor store; bar M:¹jiā