油錢香分 yóu qián xiāng fēn · du tiễn hương phân Hán Việt: du tiễn hương phân · Pinyin: yóu qián xiāng fēn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 錢 (tiễn) + 香 (hương) + 分 (phân)Pinyinyóu qián xiāng fēnHán Việtdu tiễn hương phânCấu tạo油 + 錢 + 香 + 分 · du + tiễn + hương + phân nghĩa thành phần: du + tiễn + hương + phân