油餅兒 du bính nhi Hán Việt: du bính nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 餅 (bính) + 兒 (nhi)Hán Việtdu bính nhiCấu tạo油 + 餅 + 兒 · du + bính + nhi nghĩa thành phần: du + bính + nhi Nghĩa EngCihui 油餅兒 óubǐngr ►See yóubǐng