治不好

trì bất hảo

Hán Việt: trì bất hảo

Tổng quan

trị không hết

Cấu tạo: (trì) + (bất) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trị không hết

Eng

  • Cihui 治不好 hìbuhǎo r.v. 1. can't cure (a disease) 2. can't restore (good order/etc.)