治不育劑 trì bất dục tề Hán Việt: trì bất dục tề Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 不 (bất) + 育 (dục) + 劑 (tề)Hán Việttrì bất dục tềCấu tạo治 + 不 + 育 + 劑 · trì + bất + dục + tề nghĩa thành phần: trì + bất + dục + tề Nghĩa EngCihui 治不育劑 hìbùyùjì n. fertility drug