治書奴

zhì shū nú trì thư nô

Hán Việt: trì thư nô · Pinyin: zhì shū nú

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thư) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁纸刀的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁纸刀的别称。