治喘寧 trì suyễn ninh Hán Việt: trì suyễn ninh Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 喘 (suyễn) + 寧 (ninh)Hán Việttrì suyễn ninhCấu tạo治 + 喘 + 寧 · trì + suyễn + ninh nghĩa thành phần: trì + suyễn + ninh Nghĩa EngCihui neoepinephrine