治喘靈 trì suyễn linh Hán Việt: trì suyễn linh Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 喘 (suyễn) + 靈 (linh)Hán Việttrì suyễn linhCấu tạo治 + 喘 + 靈 · trì + suyễn + linh nghĩa thành phần: trì + suyễn + linh Nghĩa EngCihui isuprel