治地住 trì địa trụ Hán Việt: trì địa trụ Tổng quan trị địa trụ (術語)見十住條。☸ Cấu tạo: 治 (trì) + 地 (địa) + 住 (trụ)Hán Việttrì địa trụCấu tạo治 + 地 + 住 · trì + địa + trụ nghĩa thành phần: trì + địa + trụ Nghĩa ViệtCihui trị địa trụ (術語)見十住條。☸