治安员

zhì ān yuántrì an viên

Hán Việt: trì an viên · Pinyin: zhì ān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên an ninh

Đức

  • Handedict Sicherheitsbeamte

Từ liên quan

Gần nghĩa

治安官 · 治安 · 治安局 · 治安力量 · 治安委员 · 治安官员 · 治安岗亭 · 治安控制