治安員 zhì ān yuán · trì an viên Hán Việt: trì an viên · Pinyin: zhì ān yuán Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 員 (viên)Pinyinzhì ān yuánHán Việttrì an viênCấu tạo治 + 安 + 員 · trì + an + viên nghĩa thành phần: trì + an + viên