治家格言

zhì jiā gé yán trì gia cách ngôn

Hán Việt: trì gia cách ngôn · Pinyin: zhì jiā gé yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (gia) + (cách) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。清.朱用純撰,言居家儀法規範諸事。也稱為「朱子家訓」、「朱子治家格言」。

Eng

  • Cihui 治家格言 hìjiā géyán n. maxims on managing a household