治山治水 trì san trì thủy Hán Việt: trì san trì thủy Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 山 (san) + 治 (trì) + 水 (thủy)Hán Việttrì san trì thủyCấu tạo治 + 山 + 治 + 水 · trì + san + trì + thủy nghĩa thành phần: trì + san + trì + thủy Nghĩa EngCihui 治山治水 hìshānzhìshuǐ f.e. transform mountains and tame rivers