治席接風 trì tịch tiếp phong Hán Việt: trì tịch tiếp phong Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 席 (tịch) + 接 (tiếp) + 風 (phong)Hán Việttrì tịch tiếp phongCấu tạo治 + 席 + 接 + 風 · trì + tịch + tiếp + phong nghĩa thành phần: trì + tịch + tiếp + phong Nghĩa EngCihui 治席接風 hìxíjiēfēng f.e. give a feast in honor of the newly arrived