治得了

trì đắc liễu

Hán Việt: trì đắc liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (đắc) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 治得了 hìdeliǎo r.v. 1. be curable 2. be able to cure