治書奴 zhì shū nú · trì thư nô Hán Việt: trì thư nô · Pinyin: zhì shū nú Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 書 (thư) + 奴 (nô)Pinyinzhì shū núHán Việttrì thư nôCấu tạo治 + 書 + 奴 · trì + thư + nô nghĩa thành phần: trì + thư + nô