治服 zhì fú · trì phục Hán Việt: trì phục · Pinyin: zhì fú Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 服 (phục)Pinyinzhì fúHán Việttrì phụcCấu tạo治 + 服 · trì + phục nghĩa thành phần: trì + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办理丧事; 准备行装; 制服。Tân Hoa Tự Điển 1.办理丧事。 2.准备行装。 3.制服。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa制服