治求其屬 trì cầu kì chúc Hán Việt: trì cầu kì chúc Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 求 (cầu) + 其 (kì) + 屬 (chúc)Hán Việttrì cầu kì chúcCấu tạo治 + 求 + 其 + 屬 · trì + cầu + kì + chúc nghĩa thành phần: trì + cầu + kì + chúc Nghĩa EngCihui 治求其屬 hìqiúqíshǔ f.e. treat a disease according to its nature