治理三廢 trì lí tam phế Hán Việt: trì lí tam phế Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 三 (tam) + 廢 (phế)Hán Việttrì lí tam phếCấu tạo治 + 理 + 三 + 廢 · trì + lí + tam + phế nghĩa thành phần: trì + lí + tam + phế Nghĩa EngCihui 治理三廢 hìlǐsānfèi f.e. recovery of the three wastes (waste gas, waste water, and industrial residue)