治療地 trì liệu địa Hán Việt: trì liệu địa Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 地 (địa)Hán Việttrì liệu địaCấu tạo治 + 療 + 地 · trì + liệu + địa nghĩa thành phần: trì + liệu + địa Nghĩa EngCihui remedially