治癒系

zhì yù xì trì dũ hệ

Hán Việt: trì dũ hệ · Pinyin: zhì yù xì

Tổng quan

nâng cao tinh thần | sảng khoái | ấm lòng

Cấu tạo: (trì) + (dũ) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nâng cao tinh thần | sảng khoái | ấm lòng

Eng

  • CC-CEDICT uplifting; rejuvenating; heartwarming
  • Cihui uplifting; rejuvenating; heartwarming