治績

zhì jì trì tích

Hán Việt: trì tích · Pinyin: zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施政的成績。《三國志.卷四五.蜀書.鄧芝傳》:「清嚴有治績,入為尚書。」《隋書.卷四三.河間王弘傳》:「累遷滎陽郡太守,頗有治績。」

Eng

  • Cihui 治績 zhìjì n. the achievements of a regime/government

ja

  • JMdict (legacy of an) administration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

政绩