治聾酒 zhì lóng jiǔ · trì lung tửu Hán Việt: trì lung tửu · Pinyin: zhì lóng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 聾 (lung) + 酒 (tửu)Pinyinzhì lóng jiǔHán Việttrì lung tửuCấu tạo治 + 聾 + 酒 · trì + lung + tửu nghĩa thành phần: trì + lung + tửu