治胃痛 trì vị thống Hán Việt: trì vị thống Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 胃 (vị) + 痛 (thống)Hán Việttrì vị thốngCấu tạo治 + 胃 + 痛 · trì + vị + thống nghĩa thành phần: trì + vị + thống Nghĩa EngCihui 治胃痛 hì wèitòng v.o. treat sb. for stomachache