治阿之宰 zhì ē zhī zǎi · trì a chi tể Hán Việt: trì a chi tể · Pinyin: zhì ē zhī zǎi Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 阿 (a) + 之 (chi) + 宰 (tể)Pinyinzhì ē zhī zǎiHán Việttrì a chi tểCấu tạo治 + 阿 + 之 + 宰 · trì + a + chi + tể nghĩa thành phần: trì + a + chi + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治:治理。治理东阿的地方官。后泛指有才能,治理有方的官吏。