沼梭科 chiểu toa khoa Hán Việt: chiểu toa khoa Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 梭 (toa) + 科 (khoa)Hán Việtchiểu toa khoaCấu tạo沼 + 梭 + 科 · chiểu + toa + khoa nghĩa thành phần: chiểu + toa + khoa Nghĩa EngCihui Haliplidae