沼气池 chiểu khí trì Hán Việt: chiểu khí trì Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 氣 (khí) + 池 (trì)Hán Việtchiểu khí trìCấu tạo沼 + 氣 + 池 · chiểu + khí + trì nghĩa thành phần: chiểu + khí + trì Nghĩa ViệtBiên soạn 沼氣池 hǎoqìchí n. methane-generating pitEngCihui 沼氣池 hǎoqìchí n. methane-generating pitTần suất từ 沼氣池 hǎoqìchí n. methane-generating pit Từ liên quan Gần nghĩa沼气的 · 沼气 · 沼气灯 · 沼气细菌 · 沼气检定器