沼氣燈 chiểu khí đăng Hán Việt: chiểu khí đăng Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 氣 (khí) + 燈 (đăng)Hán Việtchiểu khí đăngCấu tạo沼 + 氣 + 燈 · chiểu + khí + đăng nghĩa thành phần: chiểu + khí + đăng Nghĩa EngCihui 沼氣燈 hǎoqìdēng n. methane lamp M:¹zhǎn