沼气的

chiểu khí đích

Hán Việt: chiểu khí đích

Tổng quan

có khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí

Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôi thối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi miasmal

Từ liên quan

Gần nghĩa

沼气 · 沼气池 · 沼气灯 · 沼气细菌 · 沼气检定器