沼气细菌 zhǎo qì xì jūn·chiểu khí tế khuẩn Hán Việt: chiểu khí tế khuẩn · Pinyin: zhǎo qì xì jūn Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 氣 (khí) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Pinyinzhǎo qì xì jūnHán Việtchiểu khí tế khuẩnTừ loạidanhCấu tạo沼 + 氣 + 細 + 菌 · chiểu + khí + tế + khuẩn nghĩa thành phần: chiểu + khí + tế + khuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vi khuẩn metanĐứcHandedict Methanbakterien (S, Bio) Từ liên quan Gần nghĩa細菌肥料 · 细菌学家 · 细菌学的 · 细菌植物 · 细菌武器 · 细菌病毒 · 细菌肥料 · 沼气的