沼泽山雀

zhǎo zé shān quèchiểu trạch san tước

Hán Việt: chiểu trạch san tước · Pinyin: zhǎo zé shān què

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)

Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 山 (san) + 雀 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim sẻ đầm lầy
  • Google Alex v6 sẻ đầm lầy
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)

Eng

  • Cihui (bird species of China) marsh tit (Poecile palustris)
  • Tần suất từ (bird species of China) marsh tit (Poecile palustris)

Đức

  • Handedict Sumpfmeise (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沼泽地带 · 沼泽地方 · 沼泽地的 · 沼泽多的 · 山雀类 · 沼泽地 · 沼泽大尾莺 · 沼泽的