沼泽地带
chiểu trạch địa đái
Hán Việt: chiểu trạch địa đái · Pinyin: zhǎo zé dì dài
Tổng quan
đầm lầy
Nghĩa
Việt
- Cihui đầm nước
- Cihui vùng đất ngập nước Everglade
- Tần suất từ đầm lầy , đầm nước , vùng đất ngập nước Everglade
- Biên soạn 沼澤地帶 hǎozé dìdài p.w. marshland
Eng
- Cihui marsh; swamp; everglade
- Tần suất từ 沼澤地帶 hǎozé dìdài p.w. marshland
Đức
- Handedict Sumpfgebiet, Sumpflandschaft (S, Geol)