沼泽地方 chiểu trạch địa phương Hán Việt: chiểu trạch địa phương Tổng quan đầm lầy Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 地 (địa) + 方 (phương)Hán Việtchiểu trạch địa phươngTừ loạidanhCấu tạo沼 + 澤 + 地 + 方 · chiểu + trạch + địa + phương nghĩa thành phần: chiểu + trạch + địa + phương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng đất thấpMainlandKaggle Zh-Vi fenland Từ liên quan Gần nghĩa地方主义 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音 · 地方官员 · 地方性地 · 地方性的 · 地方总督