沼泽地的

chiểu trạch địa đích

Hán Việt: chiểu trạch địa đích

Tổng quan

đầm lầy, (thuộc) bệnh sốt rét

Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 地 (địa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc đầm lầy
  • Tần suất từ đầm lầy, (thuộc) bệnh sốt rét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paludal

Eng

  • Tần suất từ paludal

Từ liên quan

Gần nghĩa

沼泽地带 · 沼泽地方 · 沼泽多的 · 沼泽山雀 · 沼泽地 · 沼泽大尾莺 · 沼泽的 · 沼泽植物