沼澤地的

chiểu trạch địa đích

Hán Việt: chiểu trạch địa đích

Tổng quan

đầm lầy, (thuộc) bệnh sốt rét

Cấu tạo: (chiểu) + (trạch) + (địa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầm lầy, (thuộc) bệnh sốt rét