沼澤化 zhǎo zé huà · chiểu trạch hóa Hán Việt: chiểu trạch hóa · Pinyin: zhǎo zé huà Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 化 (hóa)Pinyinzhǎo zé huàHán Việtchiểu trạch hóaCấu tạo沼 + 澤 + 化 · chiểu + trạch + hóa nghĩa thành phần: chiểu + trạch + hóa Nghĩa EngCihui swampiness