沼澤土

zhǎo zé tǔ chiểu trạch thổ

Hán Việt: chiểu trạch thổ · Pinyin: zhǎo zé tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiểu) + (trạch) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長期積水的低窪泥濘地區,在嫌氣還原條件下和溼生植物作用下發育而成的土壤。有機物含量高,一般生長蘆葦、莎草等植物。世界各地都有分布。