沼鐵礦 chiểu thiết quáng Hán Việt: chiểu thiết quáng Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Hán Việtchiểu thiết quángCấu tạo沼 + 鐵 + 礦 · chiểu + thiết + quáng nghĩa thành phần: chiểu + thiết + quáng Nghĩa EngCihui limnite