沾便宜 triêm tiện nghi Hán Việt: triêm tiện nghi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 便 (tiện) + 宜 (nghi)Hán Việttriêm tiện nghiCấu tạo沾 + 便 + 宜 · triêm + tiện + nghi nghĩa thành phần: triêm + tiện + nghi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分享非分的益處。如:「我最不喜歡沾便宜,那是會惹人討厭的。」EngCihui 沾便宜 hān piányi ►See zhàn piányi