沾光兒 triêm quang nhi Hán Việt: triêm quang nhi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 光 (quang) + 兒 (nhi)Hán Việttriêm quang nhiCấu tạo沾 + 光 + 兒 · triêm + quang + nhi nghĩa thành phần: triêm + quang + nhi Nghĩa EngCihui 沾光兒 hānguāngr ►See zhānguāng