霑恩
triêm ân
Hán Việt: triêm ân · Pinyin: zhān ēn
Tổng quan
hịu ơn. triêm ân triêm ân ☆Chịu ơn.
Nghĩa
Việt
- Cihui hịu ơn. triêm ân triêm ân ☆Chịu ơn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指受到帝王恩惠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指受到帝王恩惠。
Eng
- Cihui 沾恩 hān'ēn* v.o. be granted special favors; be indebted to