沾欄櫃 triêm lan quỹ Hán Việt: triêm lan quỹ Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 欄 (lan) + 櫃 (quỹ)Hán Việttriêm lan quỹCấu tạo沾 + 欄 + 櫃 · triêm + lan + quỹ nghĩa thành phần: triêm + lan + quỹ Nghĩa EngCihui 沾欄櫃 hān lánguì v. <topo.> work in a shop; clerk