沾沾自滿

zhān zhān zì mǎn triêm triêm tự mãn

Hán Việt: triêm triêm tự mãn · Pinyin: zhān zhān zì mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (triêm) + (tự) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言沾沾自喜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言沾沾自喜。