沾沾自滿

zhān zhān zì mǎn triêm triêm tự mãn

Hán Việt: triêm triêm tự mãn · Pinyin: zhān zhān zì mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (triêm) + (tự) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自以為得意而滿足。如:「他剛剛得勝,正在沾沾自滿呢!」也作「沾沾自喜」、「沾沾自足」。