沾沾自衒

zhān zhān zì xuàn triêm triêm tự huyễn

Hán Việt: triêm triêm tự huyễn · Pinyin: zhān zhān zì xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (triêm) + (tự) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自以为美好而自我炫耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自以为美好而自我炫耀。