沾沾自足

zhān zhān zì zú triêm triêm tự túc

Hán Việt: triêm triêm tự túc · Pinyin: zhān zhān zì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (triêm) + (tự) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自以為得意而滿足。宋.呂祖謙〈東萊博議〉:「立一善,修一行,沾沾自足,怠而不復前矣。」也作「沾沾自滿」、「沾沾自喜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾沾:飘飘然的样子。形容自以为不错而得意满足的样子。