沾泥絮

zhān ní xù triêm nê nhứ

Hán Việt: triêm nê nhứ · Pinyin: zhān ní xù

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (nê) + (nhứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾上泥土的柳絮不再飞扬。比喻人心情孤寂,不因外界影响而动心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾泥的柳絮不再飘飞,比喻心情沉寂不复波动。