沾相贏 triêm tương doanh Hán Việt: triêm tương doanh Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 相 (tương) + 贏 (doanh)Hán Việttriêm tương doanhCấu tạo沾 + 相 + 贏 · triêm + tương + doanh nghĩa thành phần: triêm + tương + doanh Nghĩa EngCihui 沾相贏 hān xiāngying* v.o. <topo.> 1. take unfair advantage; get the better of 2. get a good bargain